Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonlaborer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người không phải là người lao động
danh từ
One who is not a laborer.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nonlaborer
Dạng gốc
(base form)
nonlaborer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
laborer
AI
1
Người không phải là người lao động
1
Người không phải là người lao động
1
Người không phải là người lao động