Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
forced laborer
danh từ
(noun)
US
/ˈ
f
ɔɹ
s
t
ˈ
l
eɪ
.
b
ɚ.ɹɚ/
Nghĩa chính
1
Người bị kết án lao động cưỡng bức
danh từ
A convict sentenced to perform forced labor
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
forced laborer
Dạng gốc
(base form)
forced laborer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
forced
+
laborer
AI
1
Người bị kết án lao động cưỡng bức
1
Người bị kết án lao động cưỡng bức
1
Người bị kết án lao động cưỡng bức