Dịch

knave

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Bồidanh từA playing card marked with the figure of a servant or a soldier.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. knaveDạng gốc (base form)
  2. knavesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

knave bairndanh từĐứa trẻ nam; một cậu bé
knave of clubsdanh từĐồng nghĩa với jack of clubs
knave of heartsdanh từJack trái tim
knave of diamondsdanh từĐồng nghĩa với jack of diamonds
knave of spadesChưa có nghĩa

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Cậu bé
  1. Cậu bé, người hầu namA boy; especially, a boy servant.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiknave
  2. từ tiếng Anh cổcnafa“child, boy, youth; servant”
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*knabō

Ví dụ

  • , , , , , – cashier'd! .Biết bao kẻ tôi tớ tận tụy khúm núm, kẻ say mê sự nô lệ phục tùng của chính mình, tiêu tốn thời gian, giống như con lừa của chủ, chẳng vì gì ngoài cỏ khô, và khi già đi – thì bị sa thải! Hãy quất những tên tôi tớ trung thành kiểu đó đi.
  • God's ! / , [ ] , / " !" — — / " ! !"Lạy Chúa! Mỗi khi ta định đánh những tên khốn đó / những gã rót rượu của ta, mụ vợ ta lại cầm gậy gộc xông ra, / 'Thôi đi!' mụ hét — và đó là một tiếng kêu gào — / 'Ông giết lũ chó đó đi! Đánh gãy lưng gãy xương chúng nó đi!'
  • .Cảnh sát trưởng Nottingham thề rằng chính ông ta sẽ đưa tên lừa đảo Robin Hood ra trước công lý.

AI