Dịch

knave bairn

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đứa trẻ nam; một cậu bédanh từA male child; a boy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. knave bairnDạng gốc (base form)
  2. knave bairnsSố nhiều (plural)

AI