Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
knave bairn
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đứa trẻ nam; một cậu bé
danh từ
A male child; a boy.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
knave bairn
Dạng gốc
(base form)
knave bairn
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Đứa trẻ nam
1
Đứa trẻ nam
1
Đứa trẻ nam