Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
knavess
danh từ
(noun)
/ˈ
n
eɪ
v
ɛ
s
/
Nghĩa chính
1
Người phụ nữ đoan trang
danh từ
A knavish woman.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
knavess
Dạng gốc
(base form)
knavess
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
knave
+
-ess
Ví dụ
Cullies
,
the
easy
cushions
on
which
knaves
and
knavesses
repose
and
fatten
,
have
at
all
times
existed
,
in
considerable
profusion
AI
1
Người phụ nữ đoan trang
1
Người phụ nữ đoan trang
1
Người phụ nữ đoan trang