Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
knave of hearts
danh từ
(noun)
US
/ˈ
n
eɪ
v
ə
v
ˈ
h
ɑ
ɹ
t
s
/
Nghĩa chính
1
Jack trái tim
danh từ
jack of hearts
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
knave of hearts
Dạng gốc
(base form)
knave
s of hearts
Số nhiều
(plural)
AI
1
Jack trái tim
1
Jack trái tim
1
Jack trái tim