Nghĩa chính
- Số phận, số mệnhdanh từkhông đếm được (uncountable)Fate; a predetermined or unavoidable destiny.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- kismetDạng gốc (base form)
- kismetsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Thổ Ottomanقسمتkısmet“fate, destiny”
- từ tiếng Ả Rậpقِسْمَةqisma“division, lot, destiny”
Ví dụ
- "!" . " , , . luck's . . , ."