Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Destin
danh từ riêng
(proper noun)
US
/ˈ
d
ɛ
s
t
ɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Một họ
danh từ riêng
A surname.
2
Thành phố ở Florida
danh từ riêng
A city in Florida.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Destin
destin
y
Số mệnh
danh từ
B2
destin
ation
Nơi đến
danh từ
B1
destin
ations
Số nhiều của destination
danh từ
B2
destin
ed
Đã được trù định từ trước
tính từ, động từ
B2
Xem thêm 8 từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Barrios
Một họ cư trú
Salas
Một họ cư trú
Montes
Một họ cư trú
AI
1
Một họ
2
Thành phố ở Florida
1
Một họ
2
Thành phố ở Florida
1
Một họ
2
Thành phố ở Florida