destinations là số nhiều của destination
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Nơi đếndanh từThe place set for the end of a journey, or to which something is sent; place or point aimed at.
- Mục đích định sẵn, mục tiêudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Purpose for which anything is destined; predetermined end, object, or use; ultimate design.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- destinationDạng gốc (base form)
- destinationsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- destination hotel/store/restaurant, etc.khách sạn/cửa hàng/nhà hàng, v.v. điểm đến
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| destination address | Địa chỉ đích | |
| destination city | Thành phố đến | |
| destination market | Thị trường tiêu thụ | |
| destination point | Điểm đến | |
| final destination | Điểm đến cuối cùng | |
| travel destination | Điểm đến du lịch | |
| destination feedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với resort fee |
| destination boarddanh từ | danh từ | Tấm bảng gắn bên hông toa xe lửa để chỉ nơi tàu sẽ đi. Các biến thể hiện đại hơn có thể là bảng hiển thị ma trận điểm |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Sự định sẵn
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Sự định sẵn, sự bổ nhiệmThe act of destining or appointing.
Họ từ (word family)
cùng gốc destinationNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhdēstinātiō
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- đến nơi
- .Boston là điểm đến của tôi
- ?Điểm đến của bạn là gì
Xuất hiện ở từ khác
- origintrái nghĩađích đến