kennel
B2danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Chuồng chó, nhà cho chódanh từA house or shelter for a dog.
- Trại nuôi chó, cơ sở chăm sóc chódanh từA facility at which dogs are reared or boarded.
- Đàn chó săn, bầy chódanh từThe dogs kept at such a facility; a pack of hounds.
- Nhốt chuồng, nuôi trong chuồngđộng từngoại động từ (transitive)To house or board a dog (or less commonly another animal).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- kennelNguyên thể (infinitive)
- kennelsSố nhiều (plural)
- kenneledQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- kennelledQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- kennellingPhân từ I (present participle)
- kennelingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- in kennelsgửi chó ở trại nuôiWe put the dog in kennels when we go away.Chúng tôi gửi chó ở trại nuôi mỗi khi đi xa.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| skip-kenneldanh từ | danh từ | Tay sai hoặc trợ lý trẻ tuổi; một cậu bé đi bộ |
| kennel coaldanh từ | danh từ | Kênh |
| kennel clubdanh từ | danh từ | Tổ chức liên quan đến việc nhân giống, triển lãm và quảng bá các giống chó khác nhau |
| kennel maiddanh từ | danh từ | Người phụ nữ có công việc trông coi chó ở cũi |
| kennel coughdanh từ | danh từ | Nhiễm trùng đường hô hấp ở chó |
| kennel councildanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với kennel club |
| kennel-rakerdanh từ | danh từ | Người lao động chân tay nghèo, không có tay nghề ổn định |
| kennel raker | Chưa có nghĩa |
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Động từ (verb) 2
Hang thú
- Hang thú, ổ thúThe hole of a fox or other animal.
Ví dụ
- – . – , .– Chúng tôi muốn xem khu chuồng chó. – Đó là khu đồ dùng thú cưng, tầng hai.
- .Cô ấy nuôi chó Đốm có giấy chứng nhận tại trại chó của mình.
- England's , / !Đàn nai nhút nhát của nước Anh bé nhỏ, bị làm cho kinh hoàng bởi bầy chó săn sủa inh ỏi từ Pháp!
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc kennelNguồn gốc (etymology)
danh từ, động từ
- từ tiếng Anh trung đạikenel
- từ tiếng Anglo-Norman*kenil
- từ tiếng Pháp cổchenil
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạicanel
- từ tiếng Pháp cổcanel
- từ tiếng Latinhcanālis“channel; canal”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha