Dịch

kennel

B2danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Chuồng chó, nhà cho chódanh từA house or shelter for a dog.
  2. Trại nuôi chó, cơ sở chăm sóc chódanh từA facility at which dogs are reared or boarded.
  3. Đàn chó săn, bầy chódanh từThe dogs kept at such a facility; a pack of hounds.
  4. Nhốt chuồng, nuôi trong chuồngđộng từngoại động từ (transitive)To house or board a dog (or less commonly another animal).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kennelNguyên thể (infinitive)
  2. kennelsSố nhiều (plural)
  3. kenneledQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. kennelledQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  5. kennellingPhân từ I (present participle)
  6. kennelingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • in kennelsgửi chó ở trại nuôiWe put the dog in kennels when we go away.Chúng tôi gửi chó ở trại nuôi mỗi khi đi xa.

Cụm từ (phrase)

skip-kenneldanh từTay sai hoặc trợ lý trẻ tuổi; một cậu bé đi bộ
kennel coaldanh từKênh
kennel clubdanh từTổ chức liên quan đến việc nhân giống, triển lãm và quảng bá các giống chó khác nhau
kennel maiddanh từNgười phụ nữ có công việc trông coi chó ở cũi
kennel coughdanh từNhiễm trùng đường hô hấp ở chó
kennel councildanh từĐồng nghĩa với kennel club
kennel-rakerdanh từNgười lao động chân tay nghèo, không có tay nghề ổn định
kennel rakerChưa có nghĩa

5 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Động từ (verb) 2
Hang thú
  1. Hang thú, ổ thúThe hole of a fox or other animal.

Ví dụ

  • – . – , .– Chúng tôi muốn xem khu chuồng chó. – Đó là khu đồ dùng thú cưng, tầng hai.
  • .Cô ấy nuôi chó Đốm có giấy chứng nhận tại trại chó của mình.
  • England's , / !Đàn nai nhút nhát của nước Anh bé nhỏ, bị làm cho kinh hoàng bởi bầy chó săn sủa inh ỏi từ Pháp!

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Chuồng chó
Đàn chó săn
Rãnh thoát nước
Trú ẩn

Nguồn gốc (etymology)

danh từ, động từ
  1. từ tiếng Anh trung đạikenel
  2. từ tiếng Anglo-Norman*kenil
  3. từ tiếng Pháp cổchenil
danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đạicanel
  2. từ tiếng Pháp cổcanel
  3. từ tiếng Latinhcanālis“channel; canal”

Ngôn ngữ khác

AI