Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
kennel coal
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kênh
danh từ
không đếm được
(uncountable)
cannel
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
kennel coal
Dạng gốc
(base form)
kennel coal
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
途径
tú jìng
Con đường, biện pháp, kênh
频道
pín dào
Kênh truyền hình, kênh
Tiếng Tây Ban Nha
canal
Kênh đào, kênh, máng nước
canalización
Kênh
encauzamiento
Kênh
AI
1
Kênh
1
Kênh
1
Kênh