Dịch

kennel coal

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kênhdanh từkhông đếm được (uncountable)cannel

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kennel coalDạng gốc (base form)
  2. kennel coalsSố nhiều (plural)

AI