encauzamiento
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/enkauθaˈmjento/
Nghĩa chính
- Kênhdanh từchanneling
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- encauzamientoDạng gốc (base form)
- encauzamientosSố nhiều (plural)
Ví dụ
- centro-norte, , , .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh