Dịch

encauzamiento

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/enkauθaˈmjento/

Nghĩa chính

  1. Kênhdanh từchanneling

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. encauzamientoDạng gốc (base form)
  2. encauzamientosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • centro-norte, , , .

AI