Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
kennel cough
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhiễm trùng đường hô hấp ở chó
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A respiratory infection in dogs.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
canine infectious respiratory disease
canine infectious tracheobronchitis
AI
1
Nhiễm trùng đường hô hấp ở chó
1
Nhiễm trùng đường hô hấp ở chó
1
Nhiễm trùng đường hô hấp ở chó