Dịch

kennelman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người được thuê để chăm sóc cũi chódanh từA person employed to look after kennels.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. kennelmanDạng gốc (base form)
  2. kennelmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

AI