Dịch

kennelful

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một cái cũi có thể chứa được bao nhiêudanh từAs much as a kennel will hold.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. kennelfulDạng gốc (base form)
  2. kennelfulsSố nhiều (plural)
  3. kennelsful (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • " , , . ."

AI