kennelful
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Một cái cũi có thể chứa được bao nhiêudanh từAs much as a kennel will hold.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- kennelfulDạng gốc (base form)
- kennelfulsSố nhiều (plural)
- kennelsful (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.