Dịch

jamoke

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cà phêdanh từkhông đếm được (uncountable)Coffee.
  2. Người ngu ngốc, ngu ngốcdanh từđếm được (countable)A stupid person, fool.
  3. Dương vậtdanh từđếm được (countable)The penis.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jamokeDạng gốc (base form)
  2. jamokesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .

AI