Nghĩa chính
- Cà phêdanh từkhông đếm được (uncountable)Coffee.
- Người ngu ngốc, ngu ngốcdanh từđếm được (countable)A stupid person, fool.
- Dương vậtdanh từđếm được (countable)The penis.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jamokeDạng gốc (base form)
- jamokesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha