Dịch

java

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cà phê Javadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A blend of coffee imported from the island of Java.
  2. Cà phêdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Coffee in general.
  3. Điệu nhảy javadanh từA dance popular in France in the early 20th century.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. javaDạng gốc (base form)
  2. javasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cup of javaMột tách cà phê
hot javaCà phê nóng
java beansHạt cà phê Java
java coffeeCà phê Java
Java Seadanh từ riêngBiển Java
Java sparrowdanh từSẻ Java
Java catdanh từLoài viverrid thuộc loài Paradoxurus hermaphroditus, musang
Java mandanh từLoài linh trưởng được cho là tổ tiên xa xưa của loài người, có tên là Pithecanthropus erectus, hiện được coi là Homo erectus

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápjava

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • 45 Week's — . 45- , , .45 uống chút cà phê đi, tuần gần kết thúc rồi—giờ thì cố lên nào. Các nhà nghiên cứu Áo phát hiện ra rằng một tách cà phê giúp tăng cường hoạt động não trong 45 phút tại các vùng chịu trách nhiệm về sự chú ý, tập trung và trí nhớ ngắn hạn.
  • , Petit-Balcon .Điệu java hiện là vũ điệu thời thượng trong một nhóm đối tượng không mấy thiện cảm, và lệnh cấm này là đủ để ngăn những kẻ liều lĩnh thường tụ tập mỗi buổi chiều tại vũ trường Petit-Balcon cuối phố.
  • " , ?" "++, . , ?" ", .""What languages do you know, Tom?" "C++, Java and a little PHP. What about you, Mary?" "French, Japanese and Hebrew."

AI