Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Java Sea
danh từ riêng
(proper noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Biển Java
danh từ riêng
A sea north of the island of Java in Indonesia and south of Borneo.
Ví dụ
In
the
Pleistocene
the
Sunda
Platform
,
which
today
underlies
the
Java
Sea
,
was
dry
land
.
AI
1
Biển Java
1
Biển Java
1
Biển Java