Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
javali
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thể loại tình ca nhẹ nhàng trong nhạc Carnatic
danh từ
A kind of light love song in Carnatic music.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
javali
Dạng gốc
(base form)
javali
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
javali
javali
ke
Giống như cà phê java hoặc một số khía cạnh của nó
tính từ
AI
1
Thể loại tình ca nhẹ nhàng trong nhạc Carnatic
1
Thể loại tình ca nhẹ nhàng trong nhạc Carnatic
1
Thể loại tình ca nhẹ nhàng trong nhạc Carnatic