Dịch

javali

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thể loại tình ca nhẹ nhàng trong nhạc Carnaticdanh từA kind of light love song in Carnatic music.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. javaliDạng gốc (base form)
  2. javalisSố nhiều (plural)

AI