Dịch

Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.

Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.

javascript

danh từ riêng (proper noun)
US/ˈdʒɑvəˌskɹɪpt/

Nghĩa chính

  1. Nonstandard form of JavaScript.chưa dịchdanh từ riêng

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

AI