cafetero
C1tính từ (adjective)
/kafeˈteɾo/
Nghĩa chính
- Cà phêtính từcoffee
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| eje cafeterodanh từ | danh từ | Một vùng trồng cà phê ở Colombia |
| los cafeteros | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh