Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
eje cafetero
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌexe kafeˈteɾo/
Nghĩa chính
1
Một vùng trồng cà phê ở Colombia
danh từ
a coffee growing region in Colombia
AI
1
Một vùng trồng cà phê ở Colombia
1
Một vùng trồng cà phê ở Colombia
1
Một vùng trồng cà phê ở Colombia