Nghĩa chính
- Yêu hòa bìnhtính từPromoting or fitted to promote peace or peacemaking, especially over disputes; conciliatory, non-confrontational, peaceful.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- irenicDạng gốc (base form)
- more irenicSo sánh hơn (comparative)
- most irenicSo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc irenic- irenicsĐồng nghĩa với irenicismdanh từ
- irenicalTừ đồng nghĩa với irenic (“thúc đẩy hoặc trang bị để thúc đẩy hòa bình, đặc biệt là trong các tranh chấp; hòa giải, không đối đầu, hòa bình”)tính từ
- ireniconĐề xuất, kế hoạch hoặc chuyên luận được thiết kế nhằm thúc đẩy hòa bình, đặc biệt là trong nhà thờdanh từ
- irenicismHành vi hoặc niềm tin có xu hướng giải quyết tranh chấp giữa các giáo phái hoặc tôn giáo; thần học vô lý; hòa giảidanh từ
Đồng nghĩa (synonym)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổεἰρηνικόςeirēnikós“characterized by peace, peaceful”
- từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*ser-“(verb) to bind, tie together; (noun) thread”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , .
- church's .