Dịch

irenarch

danh từ (noun)
/ˈaɪɹɪnɑː(ɹ)k/

Nghĩa chính

  1. Sĩ quan ở Hy Lạp cổ đại có chức năng tương đương với chức năng của Thẩm phán hòa giảidanh từAn officer in Ancient Greece having functions corresponding to those of a Justice of the Peace.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. irenarchDạng gốc (base form)
  2. irenarchsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhīrēnarcha
  2. từ tiếng Hy Lạp cổεἰρηνάρχηςeirēnárkhēs

AI