Dịch

irenology

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nghiên cứu về hòa bìnhdanh từkhông đếm được (uncountable)The study of peace.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổεἰρήνηeirḗnē“peace”

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • China's , Charhar 2009.

AI