Dịch

irenicism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành vi hoặc niềm tin có xu hướng giải quyết tranh chấp giữa các giáo phái hoặc tôn giáo; thần học vô lý; hòa giảidanh từkhông đếm được (uncountable)Behaviour or belief that tends to resolve disputes between denominations or religions; irenical theology; conciliation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. irenicismDạng gốc (base form)
  2. irenicismsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI