irenicism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành vi hoặc niềm tin có xu hướng giải quyết tranh chấp giữa các giáo phái hoặc tôn giáo; thần học vô lý; hòa giảidanh từkhông đếm được (uncountable)Behaviour or belief that tends to resolve disputes between denominations or religions; irenical theology; conciliation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- irenicismDạng gốc (base form)
- irenicismsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha