Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
irenismo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/iɾeˈnismo/
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa irenic
danh từ
irenicism
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
irenicism
Hành vi hoặc niềm tin có xu hướng giải quyết tranh chấp giữa các giáo phái hoặc tôn giáo; thần học vô lý; hòa giải
AI
1
Chủ nghĩa irenic
1
Chủ nghĩa irenic
1
Chủ nghĩa irenic