Dịch

insulate

B2động từ (verb)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Tách biệt, cô lậpđộng từTo separate, detach, or isolate.
  2. Cách điện, cách nhiệt, cách lyđộng từTo separate a body or material from others, e.g. by non-conductors to prevent the transfer of electricity, heat, etc.
  3. Có vùng nổi cách biệttính từkhông so sánh (not comparable)Of pollen or spores, with superficial ornamentation grouped in circular or polygonal areas separated by grooves.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. insulateNguyên thể (infinitive)
  2. insulatesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. insulatedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. insulatingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • insulate sth (from/against sth)cách nhiệt/cách âm/cách điện cái gì (khỏi cái gì)
  • insulate sb/sth from/against sthbảo vệ ai/cái gì khỏi cái gì

Cụm từ (phrase)

insulating tapedanh từBăng điện

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Gốm có thể được dùng để cách điện đường dây điện.
  • .Hạt phấn có dạng cách biệt khi các thành phần nhóm lại thành các vùng hình tròn hoặc đa giác ngăn cách bởi các rãnh.
  • .Bạn nên cách nhiệt ngôi nhà.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Tách biệt

Nguồn gốc (etymology)

īnsula“isle, island”-ate

  1. từ tiếng Latinh muộnīnsulātus“made an island”

AI