Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
insulating tape
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Băng điện
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
Electrical tape.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
insulating tape
Dạng gốc
(base form)
insulating tape
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Go
to
the
hardware
store
and
buy
a
roll
of
insulating
tape
.
AI
1
Băng điện
1
Băng điện
1
Băng điện