Dịch

insulating tape

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Băng điệndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Electrical tape.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. insulating tapeDạng gốc (base form)
  2. insulating tapesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

AI