incompletely
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Một cách không đầy đủtrạng từIn an incomplete manner.
- Đến một mức độ không đầy đủtrạng từTo an incomplete degree.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- incompletelyDạng gốc (base form)
- more incompletelySo sánh hơn (comparative)
- most incompletelySo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc incompletelyXuất hiện ở từ khác
- completelytrái nghĩaKhông đạt đến mức đầy đủ hoặc hoàn tất.
- fullytrái nghĩakhông đầy đủ, còn thiếu
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha