Dịch

partwise

trạng từ (adverb)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Một phầntrạng từkhông so sánh (not comparable)Partly.
  2. Đối với từng phần của một cái gì đótrạng từkhông so sánh (not comparable)With respect to each part of something.
  3. Đúng đối với từng phần của một cái gì đótính từkhông so sánh (not comparable)True with respect to each part of something.

Nguồn gốc (etymology)

AI