partwise
trạng từ (adverb)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Một phầntrạng từkhông so sánh (not comparable)Partly.
- Đối với từng phần của một cái gì đótrạng từkhông so sánh (not comparable)With respect to each part of something.
- Đúng đối với từng phần của một cái gì đótính từkhông so sánh (not comparable)True with respect to each part of something.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha