Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
feckly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một phần
trạng từ
partly
2
Hầu hết; phần lớn
trạng từ
mostly; for the greater part
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
somewhat
chiefly
by and large
for the most part
in part
Nguồn gốc
(etymology)
feck
+
-ly
AI
1
Một phần
2
Hầu hết
1
Một phần
2
Hầu hết
1
Một phần
2
Hầu hết