Dịch

incompleteness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng thiếudanh từkhông đếm được (uncountable)The state or condition of being not complete.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. incompletenessDạng gốc (base form)
  2. incompletenessesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Gödel's incompleteness theoremMột trong hai định lý trong logic toán học thể hiện những hạn chế cố hữu của mọi hệ tiên đề hình thức chứa số học cơ bản

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , , .

AI