incompleteness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tình trạng thiếudanh từkhông đếm được (uncountable)The state or condition of being not complete.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- incompletenessDạng gốc (base form)
- incompletenessesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Gödel's incompleteness theorem | Một trong hai định lý trong logic toán học thể hiện những hạn chế cố hữu của mọi hệ tiên đề hình thức chứa số học cơ bản |
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc incompletenessVí dụ
- , , .