Nghĩa chính
- Sự loạn luândanh từkhông đếm được (uncountable)Sexual relations between close relatives, especially immediate family members and sometimes first cousins, usually considered taboo.
- Mối quan hệ loạn luândanh từkhông đếm được (uncountable)Romantic relationships between close relatives, also widely taboo.
- Loạn luânđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To engage in incestuous sexual activities.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| commit incest | Phạm tội loạn luân | |
| victim of incest | Nạn nhân của loạn luân | |
| pro-incesttính từ | tính từ | Ủng hộ sự loạn luân |
| anti-incesttính từ | tính từ | Phản đối loạn luân |
| step-incestdanh từ | danh từ | Quan hệ tình dục với một người họ hàng |
| spiritual incestdanh từ | danh từ | Tội chung sống giữa những người có liên minh tâm linh bằng bí tích rửa tội hoặc thêm sức |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhincestus
Cùng gốc (doublet)inchaste
Ví dụ
- .Các vấn đề di truyền do loạn luân được cho là đã bủa vây nhiều hoàng tộc thời Trung cổ.
- Sự chuyển di tình dục của cô cuối cùng đã hé lộ việc cô từng liên tục bị anh trai lạm dụng loạn luân.
- .Anh ta đã có hành vi loạn luân với em gái mình.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc incestNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha