Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
incestuously
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Loạn luân
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In an incestuous manner.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
incestuously
incestuous
Loạn luân
tính từ
incest
Sự loạn luân
danh từ, động từ
Ví dụ
incestuously
conceived
Nguồn gốc
(etymology)
incestuous
+
-ly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
incesto
Loạn luân
incestuoso
Loạn luân
norteño
Loạn luân
AI
1
Loạn luân
1
Loạn luân
1
Loạn luân