Dịch

norteño

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/noɾˈteɲo/

Nghĩa chính

  1. Phương bắctính từnorthern
  2. Loạn luântính từincestuous
  3. Người phương bắcdanh từnortherner

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. norteñoDạng gốc (base form)
  2. norteñasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. norteñosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. norteñaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

zanate norteñoMón gỏi thông thường
agateador norteñoCây leo Á-Âu
chupasavia norteñoSapsucker bụng vàng
vizcacha norteñaChưa có nghĩa

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

  • "" Oshi Ko , , .
  • “ moment”, ; , , .

AI