norteño
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/noɾˈteɲo/
Nghĩa chính
- Phương bắctính từnorthern
- Loạn luântính từincestuous
- Người phương bắcdanh từnortherner
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| zanate norteño | Món gỏi thông thường | |
| agateador norteño | Cây leo Á-Âu | |
| chupasavia norteño | Sapsucker bụng vàng | |
| vizcacha norteña | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- "" Oshi Ko , , .
- “ moment”, ; , , .