outbreeding
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự sinh sản của các cá thể không liên quan (hoặc chỉ có liên quan xa)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The breeding of unrelated (or only distantly related) individuals.
- Sự giao phối của những người thuộc các nhóm khác nhau (đặc biệt là do sự cấm đoán của xã hội)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The mating of people from different groups (especially as a result of social proscription).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- outbreedingDạng gốc (base form)
- outbreedingsSố nhiều (plural)