Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
incester
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người tham gia vào tội loạn luân
danh từ
One who engages in incest.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
incester
Dạng gốc
(base form)
incester
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
incestual
inbreeder
incestualist
Nguồn gốc
(etymology)
incest
+
-er
AI
1
Người tham gia vào tội loạn luân
1
Người tham gia vào tội loạn luân
1
Người tham gia vào tội loạn luân