Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
anti-incest
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Phản đối loạn luân
tính từ
Opposed to incest.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
anti-incest
Dạng gốc
(base form)
more anti-incest
So sánh hơn
(comparative)
most anti-incest
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
incest
Ví dụ
Of
course
,
most
systems
have
some
failure
rate
—
incest
does
occur
,
because
innate
behaviors
direct
rather
than
dictate
(
chimps
also
have
an
occasional
anti-incest
failure
).
AI
1
Phản đối loạn luân
1
Phản đối loạn luân
1
Phản đối loạn luân