Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pro-incest
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Ủng hộ sự loạn luân
tính từ
In favor of incest.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pro-incest
Dạng gốc
(base form)
more pro-incest
So sánh hơn
(comparative)
most pro-incest
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
pro-
+
incest
AI
1
Ủng hộ sự loạn luân
1
Ủng hộ sự loạn luân
1
Ủng hộ sự loạn luân