Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Trực thăngdanh từAn aircraft that is borne along by one or more sets of long rotating blades which allow it to hover, move in any direction including reverse, or land; and typically having a smaller set of blades on its tail to stabilize the aircraft.
- Máy xoa nền bê tôngdanh từA powered troweling machine with spinning blades used to spread concrete.
- Quả cánh, quả có cánhdanh từThe winged fruit of certain trees, such as ash, elm, and maple.
- Chở bằng trực thăng, vận chuyển bằng trực thăngđộng từngoại động từ (transitive)To transport by helicopter.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- helicopterNguyên thể (infinitive)
- helicoptersSố nhiều (plural)
- helicopteredQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- helicopteringPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- by helicopterbằng trực thăngHe was rushed to the hospital by helicopter.Anh ấy được đưa gấp đến bệnh viện bằng trực thăng.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| board a helicopter | Lên trực thăng | |
| fly a helicopter | Lái trực thăng | |
| helicopter pad | Bãi đáp trực thăng | |
| helicopter parentdanh từ | danh từ | Cha mẹ bao bọc quá mức |
| military helicopter | Trực thăng quân sự | |
| rescue helicopter | Trực thăng cứu hộ | |
| helicopter momdanh từ | danh từ | Người mẹ quá bảo vệ con mình; đặc biệt nếu cô ấy liên tục theo dõi hoặc theo dõi họ |
| helicopter shotdanh từ | danh từ | Hành động đánh bóng bằng lực cổ tay, dùng tay dưới làm lực chủ đạo |
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Động từ (verb) 3
Chuồn chuồn
- A dragonfly; so named due to its resemblance to a helicopter (sense 1).
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc helicopterNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- week’s , , they’ve .Các điều tra viên đang nỗ lực xác định nguyên nhân vụ va chạm trên không thảm khốc tuần trước giữa trực thăng Black Hawk của quân đội Mỹ và một máy bay của American Airlines gần Washington, DC, đã báo cáo vắn tắt cho các nhà lập pháp vào thứ Năm về những gì họ tìm hiểu được sau khi rà soát dữ liệu từ cả hai máy bay lẫn trạm kiểm soát không lưu.
- . .Những người lái ô tô đã được trực thăng chở đến nơi an toàn từ các tuyến đường gần đó. Có cả những bức ảnh chụp cảnh người ta chèo thuyền trên đường phố.
- , quay tít áo khoác của anh ấy, vung hai tay như chong chóng