Nghĩa chính
- Máy bay trực thăng của cảnh sát, đặc biệt là trong bối cảnh tuần tra hoặc tìm kiếm các khu đô thị nghèo khó, có tỷ lệ tội phạm cao (khu ổ chuột)danh từA police helicopter, specifically in the context of patrolling or searching impoverished, high-crime urban areas (the ghetto).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ghetto birdDạng gốc (base form)
- ghetto birdsSố nhiều (plural)