Dịch

copter

danh từ (noun)động từ (verb)
UK/ˈkɒptə/US/ˈkɑptɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Máy bay lên thẳngdanh từA helicopter.
  2. Trực thăng: vận chuyển bằng trực thăngđộng từngoại động từ (transitive)To helicopter: to transport by helicopter.
  3. Trực thăng: di chuyển bằng trực thăngđộng từnội động từ (intransitive)To helicopter: to travel by helicopter.
  4. Di chuyển như một chiếc trực thăngđộng từnội động từ (intransitive)To move like a helicopter.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. copterNguyên thể (infinitive)
  2. coptersSố nhiều (plural)
  3. copteredQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. copteringPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

-copterhậu tốĐề cập đến một phương tiện hoạt động với một hoặc nhiều cánh quạt thẳng đứng tương tự như máy bay trực thăng

Nguồn gốc (etymology)

Rút gọn từ helicopter

AI