Nghĩa chính
- Máy bay lên thẳngdanh từA helicopter.
- Trực thăng: vận chuyển bằng trực thăngđộng từngoại động từ (transitive)To helicopter: to transport by helicopter.
- Trực thăng: di chuyển bằng trực thăngđộng từnội động từ (intransitive)To helicopter: to travel by helicopter.
- Di chuyển như một chiếc trực thăngđộng từnội động từ (intransitive)To move like a helicopter.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| -copterhậu tố | hậu tố | Đề cập đến một phương tiện hoạt động với một hoặc nhiều cánh quạt thẳng đứng tương tự như máy bay trực thăng |
Nguồn gốc (etymology)
Rút gọn từ helicopter
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa