heli-
tiền tố (prefix)
Nghĩa chính
- Trực thăngtiền tốhelicopter
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| heli-skiđộng từ | động từ | Trượt xuống một ngọn núi hoặc sông băng mà có thể đến được bằng trực thăng chứ không phải bằng cáp treo trượt tuyết thông thường |
| heli-skierdanh từ | danh từ | Người tham gia môn thể thao trượt tuyết trực thăng |
| heli-skiingdanh từ | danh từ | Trượt tuyết ở vùng sâu vùng xa sau khi được vận chuyển bằng trực thăng |
Nguồn gốc (etymology)
Rút gọn từ helicopter
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha