Dịch

heli-ski

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Trượt xuống một ngọn núi hoặc sông băng mà có thể đến được bằng trực thăng chứ không phải bằng cáp treo trượt tuyết thông thườngđộng từTo ski down a mountain or glacier that has been reached by helicopter rather than a normal ski lift.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. heli-skiNguyên thể (infinitive)
  2. heli-skisNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. heli-skiedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. heli-skiingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

heli-skierdanh từNgười tham gia môn thể thao trượt tuyết trực thăng

Ví dụ

  • , , 30- .

AI