heli-ski
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Trượt xuống một ngọn núi hoặc sông băng mà có thể đến được bằng trực thăng chứ không phải bằng cáp treo trượt tuyết thông thườngđộng từTo ski down a mountain or glacier that has been reached by helicopter rather than a normal ski lift.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- heli-skiNguyên thể (infinitive)
- heli-skisNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- heli-skiedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- heli-skiingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| heli-skierdanh từ | danh từ | Người tham gia môn thể thao trượt tuyết trực thăng |
Ví dụ
- , , 30- .