Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
helico-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Xoắn ốc
tiền tố
helix, spiral
2
Ốc sên
tiền tố
snails
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
heli-
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
espiral
Xoắn ốc
helicoidal
Xoắn ốc
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
helix
từ tiếng Hy Lạp cổ
ἕλιξ
hélix
AI
1
Xoắn ốc
2
Ốc sên
1
Xoắn ốc
2
Ốc sên
1
Xoắn ốc
2
Ốc sên