espiral
B1giống cái (feminine)tính từ (adjective)
/espiˈɾal/nguồn
Nghĩa chính
- Xoắn ốctính từspiral
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- espiralDạng gốc (base form)
- espiralesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| escalera en espiral | Cầu thang xoắn ốc | |
| forma de espiral | Hình xoắn ốc | |
| galaxia espiral | Thiên hà xoắn ốc | |
| movimiento en espiral | Chuyển động xoắn ốc | |
| traza en espiral | Vết xoắn ốc | |
| en espiraltrạng từ | trạng từ | Theo đường xoắn ốc; theo hình xoắn ốc |
Họ từ (word family)
cùng gốc espiralTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy vẽ các vòng xoắn ốc trên tường.
- . .Bạn làm tôi quay vòng trong quên lãng. Tôi đang xoắn ốc trong hư không.
- .Cách tốt nhất để phục hồi cuốn sách này là đặt dây xoắn ốc.