Dịch

espiral

B1giống cái (feminine)tính từ (adjective)
/espiˈɾal/nguồn

Nghĩa chính

  1. Xoắn ốctính từspiral

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. espiralDạng gốc (base form)
  2. espiralesGiống đực số nhiều (masculine plural)

Cụm từ (phrase)

escalera en espiralCầu thang xoắn ốc
forma de espiralHình xoắn ốc
galaxia espiralThiên hà xoắn ốc
movimiento en espiralChuyển động xoắn ốc
traza en espiralVết xoắn ốc
en espiraltrạng từTheo đường xoắn ốc; theo hình xoắn ốc

Họ từ (word family)

cùng gốc espiral

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Anh ấy vẽ các vòng xoắn ốc trên tường.
  • . .Bạn làm tôi quay vòng trong quên lãng. Tôi đang xoắn ốc trong hư không.
  • .Cách tốt nhất để phục hồi cuốn sách này là đặt dây xoắn ốc.

AI