Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
espira
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/esˈpiɾa/
Nghĩa chính
1
Một vòng xoắn ốc
danh từ
a single turn of a spiral
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
espira
Dạng gốc
(base form)
espira
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
espira
espira
r
Thở ra
động từ
espira
l
Xoắn ốc
tính từ
B1
espira
ción
Xông lên
danh từ
C2
espira
lmente
Theo đường xoắn ốc
trạng từ
Xem thêm 4 từ
AI
1
Một vòng xoắn ốc
1
Một vòng xoắn ốc
1
Một vòng xoắn ốc