Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
espiralmente
trạng từ
(adverb)
/espiˌɾalˈmente/
Nghĩa chính
1
Theo đường xoắn ốc
trạng từ
spirally
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
spirally
Theo kiểu xoắn ốc
AI
1
Theo đường xoắn ốc
1
Theo đường xoắn ốc
1
Theo đường xoắn ốc