helicóptero
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/eliˈkobteɾo/nguồn
Nghĩa chính
- Trực thăng, máy bay trực thăngdanh từhelicopter (an aircraft that is borne along by one or more sets of long rotating blades which allow it to hover)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- helicópteroDạng gốc (base form)
- helicópterosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| evacuar por helicóptero | Sơ tán bằng trực thăng | |
| rescatar con helicóptero | Giải cứu bằng trực thăng | |
| helicóptero de carga | Chưa có nghĩa | |
| helicóptero de combate | Chưa có nghĩa | |
| helicóptero de entrenamiento | Chưa có nghĩa | |
| helicóptero de rescate | Chưa có nghĩa | |
| helicóptero militar | Chưa có nghĩa | |
| helicóptero privado | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc helicópteroTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Chiếc trực thăng khiến anh ấy nhớ tới một con chuồn chuồn.
- .Đây là lần đầu tiên tôi lên trực thăng.
- .Họ đưa anh ấy tới bệnh viện bằng trực thăng.